rainy season

rainy season

The children play in the puddles during the rainy season.

Định nghĩa

Danh từ:
- Mùa mưa: "rainy season" chỉ một trong hai mùa (mùa mưa mùa khô) ở các vùng khí hậu nhiệt đới, đặc trưng bởi lượng mưa lớn kéo dài trong nhiều tuần hoặc nhiều tháng.

dụ sử dụng
  • (Mùa mưa ở Việt Nam thường kéo dài từ tháng Năm đến tháng Mười.)
  • (Nông dân chuẩn bị ruộng đồng trước khi mùa mưa bắt đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "during the rainy season": trong suốt mùa mưa. (Trong suốt mùa mưa, nhiều con đường bị ngập lụt.)
  • "the onset of the rainy season": sự bắt đầu của mùa mưa. (Sự bắt đầu của mùa mưa mang lại sự giải nhiệt khỏi cái nóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Rainy (tính từ): mưa, nhiều mưa. (Thời tiết tuần này rất nhiều mưa.)
  • Seasonal rains (cụm danh từ): mưa theo mùa. (Mưa theo mùa rất cần thiết cho nông nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
  • Monsoon season: mùa gió mùa (thường dùng cho khu vực châu Á). (Mùa gió mùa mang đến những trận mưa lớn.)
  • Wet season: mùa ẩm ướt (từ đồng nghĩa phổ biến). (Vào mùa ẩm ướt, khu rừng trở nên xanh tốt.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Set in (bắt đầu, kéo dài): (Mùa mưa đã bắt đầu sớm trong năm nay.)
  • Clear up (tạnh mưa, quang đãng): (Sau mùa mưa, bầu trời trở nên quang đãng.)
Thành ngữ liên quan
  • "Rainy day": ngày mưa (thường dùng để chỉ thời điểm khó khăn). (Tiết kiệm tiền cho những ngày khó khăn.) "rainy season" "rainy day" khác nhau về nghĩa; "rainy day" không liên quan trực tiếp đến mùa mưa.